Khách hàng sử dụng




Đối tượng là khách hàng của Hanoi Telecom có nhu cầu triển khai dịch vụ gọi thoại quốc tế

Cách gọi




[00] + [Mã nước] + [Mã vùng/Mã vùng dịch vụ] + [Số điện thoại]

Bảng giá cước




Tìm kiếm theo quốc gia

Tìm kiếm theo mã quốc gia

Tìm theo vần

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | Y | Z



TÊN NƯỚCMÃ NƯỚCMÃ VÙNGBLOCK 6s ĐẦU1s TIẾPCƯỚC GỌI/PHÚT
Afghanistan93Tất cả các mã6001006,000
Afghanistan93Tất cả các mã6001006,000
Albania3554249-4252, 44419 66, 67, 68, 69, 4502,40040024,000
Albania355Các mã còn lại6001006,000
Algeria2135, 6, 77-79, 91,80030018,000
Algeria213Các mã còn lại360603,600
American Samoa1,684Tất cả các mã360603,600
Andorra3763, 4, 66001006,000
Andorra376Các mã còn lại360603,600
Angola24491, 92-94, 991,20020012,000
12345678910...